Đặc tả kỹ thuật
GKD Omega 1520 Specification
EN · v2024.2 · 1.1 MB · 1 thg 8, 2024
GKD Metal Fabrics · Đức
Perforated stainless steel cassette panel
Thông tin nhanh
Thương mại
Thông tin mà đội ngũ thiết kế, BOQ và mua hàng của bạn cần trước khi yêu cầu mẫu thử hoặc báo giá.
| Vật liệu | Perforated stainless steel cassette panel |
|---|---|
| Trong nhà / Ngoài trời | Trong nhà & Ngoài trời |
| Kích thước | Max panel width: 18,000 mm, Max panel height: 4,000 mm |
| Độ dày | 5.0 mm panel thickness, 1.5 mm wire diameter |
| Bề mặt hoàn thiện | Mill (raw stainless), Brushed, PVD bronze, PVD gold, PVD black |
| Chứng nhận | EN 13501-1 A1 (non-combustible), REACH compliant, RoHS compliant, CE Marking (construction products) |
| MOQ (Đặt hàng tối thiểu) | 20 m² |
| Thời gian giao hàng | 8–12 weeks ex Düren (Germany) |
| Tầm giá | On request |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 10 years on material (Made in Germany) |
Kỹ thuật
| Vật liệu | Stainless Steel |
|---|---|
| Tỷ lệ mở (%) | 51 |
| Trọng lượng (kg/m²) | 5.7 |
| Độ dày (mm) | 5.0 |
| Hệ số hấp thụ nhiệt lượng mặt trời (g) | 0.38 |
| Tiêu chuẩn chống cháy | A1 (EN 13501-1) |
| Hợp kim | AISI 316 / 1.4404 |
| Khả năng tái chế | 100% recyclable |
Tài liệu kỹ thuật
Đặc tả kỹ thuật
EN · v2024.2 · 1.1 MB · 1 thg 8, 2024
Related products
gkd metal fabrics
Perforated aluminium cassette panel
gkd metal fabrics
Stainless steel architectural woven mesh
fundermax hpl
HPL compact panel — through-coloured / decorative face (NT surface)